KHOA NÔNG NGHIỆP

 

English

 LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
(học kỳ 1, 2018-2019)

Stt Học phần Số SV dự thi CBGD Thời gian làm bài Giờ thi Ngày thi Thứ Phòng thi
(Khoa Nông nghiệp & SHƯD
128 Sinh lý bệnh thú y 32 Huỳnh Ngọc Trang 60 phút 7g30-8g30 19/11/2018 2 111/NN
129 QLSX Chăn nuôi 40 Nguyễn Minh Thông 60 phút 7g30 19/11/2018 2 205/KNN
130 QLSX Chăn nuôi 31 Nguyễn Minh Thông 60 phút 7g30 19/11/2018 2 ?
131 Phì Nhiêu Đất (NN529) 70 Châu Thị Anh Thy 90 phút 14h-15h30 19/11/2018 2 105/KNN
132 Sinh Hóa B-N7 60 Phan Thị Bích Trâm 90 phút 13h30 19/11/2018 2 201/C2
133 Di truyền học động vật 54 Phạm Ngọc Du 60 7g30-8g30 19/11/2018 2 110/KNN
134 Di truyền học động vật 55 Phạm Ngọc Du 60 7g30-8g30 19/11/2018 2 111/KNN
135 Di truyền học động vật 55 Phạm Ngọc Du 60 9g00-10g00 19/11/2018 2 110/KNN
136 Di truyền học động vật 55 Phạm Ngọc Du 60 9g00-10g00 19/11/2018 2 111/KNN
137 Công nghệ chế biến chè café ca cao 81 Nguyễn Minh Thủy 60 7g30 11/19/2018 2 206/NN
138 Bệnh truyền nhiễm  57 Hồ Thị Việt Thu 70 phút 14g-15g10 19/11/2018 2 109/NN
139 Giống gia súc N1 48 Nguyễn Minh Thông 60 phút 7g30 20/11/2018 3 105
140 Giống gia súc N2 50 Nguyễn Minh Thông 60 phút 9g40 20/11/2018 3 106
141 Vi sinh Thú y 40 Nguyễn Thu Tâm, LH Mãnh 50 phút 9g-9g50 20/11/2018 3 106/KNN
142 Vi sinh Thú y 40 Nguyễn Thu Tâm, LH Mãnh 50 phút 9g-9g50 20/11/2018 3 105/KNN
143 Thức ăn gia súc 50 Nguyễn Thị Hồng Nhân, LH Mãnh 50 phút 10-11g 20/11/2018 3 105/KNN
144 Sinh lý thực vật B 50 Phạm Thị Phương Thảo 60 phút 13h30 20/11/2018 3 302/XH
145 Sinh hóa B 60 Nguyễn Văn Ây 75 phút 9h30 21/11/2018 4 107/KNN
146 Sinh lý thực vật, NN129 70 Lê Văn Bé 45 phút 10 giờ 00 20/11/2018 3 105/KNN
147 Di truyền đại cương 60 Nguyễn Lộc Hiền 60 phút 17 giờ 20/11/2018 3 105/KNN
148 Di truyền đại cương 60 Nguyễn Lộc Hiền 60 phút 17 giờ 20/11/2018 3 106/KNN
149 Sản xuất cây trồng quy mô trang trại 45 Trần Văn Hâu 60 phút 13g00-14g00 20/11/2018 3 106/KNN
150 Anh văn chuyên môn Khoa học cây trồng 30 Trần Sỹ Hiếu 75 phút 7h30-8h45 20/11/2018 3 205/KNN
151 Anh văn chuyên môn Khoa học cây trồng 30 Trần Sỹ Hiếu 75 phút 7h30-8h45 20/11/2018 3 206/KNN
152 Anh văn chuyên môn Khoa học cây trồng 34 Trần Sỹ Hiếu 75 phút 7h30-8h45 20/11/2018 3 106/KNN
153 Chăn nuôi dê 40 Hồ Quảng Đồ   9 giờ 50 20/11/2018 3 205/KNN
154 Chăn nuôi dê 39 Hồ Quảng Đồ   9 giờ 50 20/11/2018 3 206/KNN
155 Vi sinh Đại cương 50 Nguyễn Thu Tâm 50 phút 7g-8g 21/11/2018 4 206/KNN
156 Vi sinh Đại cương 49 Nguyễn Thu Tâm 50 phút 7g-8g 21/11/2018 4 205/KNN
157 XSTK-PTN N1 51 Nguyễn Minh Thông 60 phút 8g 21/11/2018 4 105/KNN
158 Xử lý ra hoa 28 Trần Văn Hâu 60 phút 9g50-10g50 21/11/2018 4 111/KNN
159 Cây rừng đô thị, NN468 24 Lê Văn Bé Vấn đáp 9 giờ 21/11/2018 4 301/MT
160 Biến đổi khí hậu và sử dụng đất 55 Trần Bá Linh 60 phút 10h00-11h00 11/21/2018 4 105/KNN
161 Bệnh truyền nhiễm gia súc gia cầm B 22 Huỳnh Ngọc Trang 80 phút 7g30-8g50 21/11/2018 4 103/NN
162 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 70 Nguyễn Văn Mười 60 phút 15 giờ 30 21/11/2018 thứ tư 107/NN
163 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 42 Nguyễn Văn Mười 60 phút 15 giờ 30 21/11/2018 thứ tư 108/NN
164 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 54 Nguyễn Văn Mười 60 phút 15 giờ 30 21/11/2018 thứ tư 109/NN
165 Thức ăn gia súc 29 Nguyễn Thị Hồng Nhân, LH Mãnh 50 phút 10-11g 22/11/2018 5 104/KNN
166 Thức ăn gia súc 20 Nguyễn Thị Hồng Nhân, LH Mãnh 50 phút 10-11g 22/11/2018 5 105/KNN
167  N2XSTK-PTN 51 Nguyễn Minh Thông 60 phút 8g 22/11/2018 5 105/KNN
168 Nuôi cấy mô thực vật 60 Nguyễn Văn Ây 75 phút 15h30 22/11/2018 5 206/KNN
169 Sinh Hóa B-N8 60 Phan Thị Bích Trâm 90 phút 14h00 22/11/2018 5 109/KNN
170 Sinh Hóa B-N2 62 Phan Thị Bích Trâm 90 phút 9h00 22/11/2018 5 109/KNN
171 Sinh Hóa A 50 Phan Thị Bích Trâm 120 phút 7h00 22/11/2018 5 109/KNN
172 IPM trong bảo vệ thực vật 49 Trần Vũ Phến 60 phút 14:00-15:00 22/11/2018 5 106/KNN
173 Phương pháp nghiên cứu khoa học - BVTV (NS103) 60 Lê Văn Vàng 60 phút 9h 11/22/2018 5 106/NN
174 Kỹ thuật chế biến món ăn 59 Nguyễn Minh Thủy 60 15h30 11/22/2018 5 205/KNN
175 AVCN-Chăn nuôi 50 Nguyễn Thị Kim Khang 60 phút 13g30-14g30 11/22/2018 5 205/KNN
176 AVCN-Chăn nuôi 50 Nguyễn Thị Kim Khang 60 phút 15g20-16g20 11/22/2018 5 207/KNN
177 Bệnh truyền nhiễm gia súc gia cầm 48 Huỳnh Ngọc Trang 90 phút 7g30 -9g 22/11/2018 5 106/KNN
178 Quản lý dịch bệnh trên đàn gia súc 39 Nguyễn Phúc Khánh 45 phút 7:30 22/11/2018 5 104/KNN
179 Kỹ thuật sinh học 50 Nguyễn Văn Ây 75 phút 13h30 22/11/2018 5 107/KNN
180 Vệ sinh môi trường chăn nuôi 60 Nguyễn Văn Thu 60 phút 15:30 - 16:30 22/11/2018 5 108/KNN & 109/KNN
181 Kỹ năng giao tiếp trong nông nghiệp 59 Lê Văn Vàng 90 phút 9h00 23/11/2018 6 106/NN
182 Kỹ năng giao tiếp trong nông nghiệp 50 Lê Văn Vàng 90 phút 9h00 23/11/2018 6 205/NN
183 Kỹ năng giao tiếp trong nông nghiệp 50 Lê Văn Vàng 90 phút 9h00 23/11/2018 6 206/NN
184 Dược lý thú y A 40 Huỳnh Kim Diệu 60 phút 8-9 giờ 23/11/2018 6 105/KNN
185 Thức ăn gia súc 48 Nguyễn Thị Hồng Nhân, LH Mãnh 50 phút 7-8g 23/11/2018 6 110/KNN
186 Nuôi cấy mô thực vật 60 Nguyễn Văn Ây 75 phút 13h30 23/11/2018 6 111/KNN
187 Sinh lý thực vật, NN129 60 Lê Văn Bé 45 phút 10 giờ 00 23/11/2018 6 110/KNN
188 Quan hệ đất - nước - cây trồng 43 Tất Anh Thư 90 phút 7g00-8g30 23/11/2018 6 207/KNN
189 Dinh dưỡng người 49 Nguyễn Minh Thủy 60 14h00 11/23/2018 6 205/NN
190 CN Gia Suc Nhai Lại A 27 Nguyễn Văn Thu 60 phút 8:00 - 9:00 11/24/2018 7 205/KNN
191 Kỹ thuật sau thu hoạch rau quả và ngũ cốc 45 Nguyễn Minh Thủy 90 7h30 11/24/2018 7 105/KNN
192 Kỹ thuật sau thu hoạch rau quả và ngũ cốc 45 Nguyễn Minh Thủy 90 7h30 11/24/2018 7 106/KNN
193 Kỹ thuật sau thu hoạch rau quả và ngũ cốc 45 Nguyễn Minh Thủy 90 7h30 11/24/2018 7 207/KNN
194 Kỹ thuật sau thu hoạch rau quả và ngũ cốc 46 Nguyễn Minh Thủy 90 7h30 11/24/2018 7 206/KNN
195 Xác suất thống kê và phép thí nghiệm-TT-NH (NN169) 57 Nguyễn Châu Thanh Tùng 75 10:45-12:00 24/11/2018 7 205/NN
196 Xác suất thống kê và phép thí nghiệm-TT-NH (NN169) 35 Nguyễn Châu Thanh Tùng 75 10:45-12:01 24/11/2019 7 206/NN
197 Chế biến gạo và các sản phẩm từ gạo 20 Nhan Minh Trí 60 phút 8:00-9:00 24/11/2018 7 104
198 IPM trong bảo vệ thực vật 1 (nhóm 2) 60 Trần Vũ Phến 60 phút 9:30-10:30 25/11/2018 CN 106/KNN
199 Cỏ dại 86 Trần Vũ Phến 60 phút 8:00-9:00 25/11/2018 CN 106/KNN
200 Cỏ dại và cách phòng trừ 41 Trần Vũ Phến 60 phút 8:00-9:00 25/11/2018 CN 105/KNN
201 IPM trong bảo vệ thực vật 1 (nhóm 1) 80 Trần Vũ Phến 60 phút 9:30-10:30 25/11/2018 CN 105/KNN
202 Công nghệ chế biến sản phẩm sữa 67 Phan Nguyễn Trang 60 phút 8 giờ 25/11/2018 CN 205/KNN
203 Công nghệ chế biến sản phẩm sữa 63 Phan Nguyễn Trang 60 phút 8 giờ 25/11/2018 CN 206/KNN
204 Công nghệ chế biến sản phẩm sữa 50 Phan Nguyễn Trang 60 phút 8 giờ 25/11/2018 CN 207/KNN
205 Anh văn chuyên ngành thú  y N1 39 Huỳnh Kim Diệu 60 phút 8-9 giờ 26/11/2018 2 205 KNN
206 Anh văn chuyên ngành thú  y N2 38 Huỳnh Kim Diệu 60 phút 9:30-10:30 giờ 26/11/2018 2 205/KNN
207 Đánh giá chất lượng nông sản 50 Dương Thị Phượng Liên 60 phút 8g30 - 9g30 26/11/2018 2 108/KNN&SHUD
208 Thực tập Đánh giá chất lượng nông sản 49 Dương Thị Phượng Liên 60 phút 10g00 - 11g00 26/11/2018 2 108/KNN&SHUD
209 Xử lý và tồn trữ lạnh nông sản (NS 221) 66 Bùi Thị Quỳnh Hoa 60 phút 13h30-14h30 26/11/2018 2 105/KNN
210 Sinh Hóa B-N1 50 Phan Thị Bích Trâm 90 phút 9h30 27/11/2018 3 109/KNN
211 Đánh giá số liệu đất, phân và cây 46 Tất Anh Thư 90 phút 7g00-8g30 27/11/2018 2 112 NN
212 CNSH trong Chọn giống Cây trồng 32 Huỳnh Kỳ 60 phút 10g00-11g00 27/11/2018 3 105/KNN
213 Vi sinh thực phẩm 35 Nguyễn Bảo Lộc 50 Phút 14g30 11/27/2018 3 104/KNN
214 Vi sinh thực phẩm 59 Nguyễn Bảo Lộc 50 Phút 14g30 11/27/2018 3 105/KNN
215 Virút hại thực vật (NS310) - Nhóm 01 50 Ngô Thành Trí 60 phút 8g 00 27/11/2018 3 105
216 Virút hại thực vật (NS310) - Nhóm 02 50 Ngô Thành Trí 60 phút 8g 00 27/11/2018 3 106
217 Bệnh và côn trùng hại cây rừng (NN483)  22 Ngô Thành Trí 60 phút 15g 20 27/11/2018 3 101
218 Sinh lý thực vật B 70 Lâm Ngọc Phương  50 phút 10g  28/11/2018 4 205/KNN
219 Thiết bị dụng cụ Chăn nuôi 26 Nguyễn Thị Kim Khang 60 phút 9g40-10g40 11/28/2018 4 203/KNN
220 CNSH trong Nông nghiệp 46 Huỳnh Kỳ 60 phút  11g30-12g30 28/11/2018 4 105/KNN
221 Anh Văn chuyên môn - HVCC 40 Nguyễn Văn Ây 75 phút 13h30 28/11/2018 4 203/KNN
222 Chọn giống cây CNNN 28 Trần Thị Thanh Thủy 60 phút 14-15 h 28/11/2018 4 103/KNN
223 Rèn nghề 67 Trần Thị Thanh Thủy 60 phút 14-15 h 28/11/2018 4 105/KNN
224 Nguyên lý bảo quản và chế biến TP 38 Nhan Minh Trí 60 phút 16:00-17:00 28/11/2018 4 107
225 Nguyên lý bảo quản và chế biến TP 34 Huỳnh Thị Phương Loan 60 phút 16:00-17:00 28/11/2018 4 108
226 Sản khoa gia súc 65 Nguyễn Phúc Khánh 60 phút 9:00 29/11/2018 5 105/KNN
227 Nhiệt kỹ thuật 80 Nguyễn Văn Mười 60 phút 7 giờ 30 29/11/2018 5 107/NN
228 Nhiệt kỹ thuật 79 Nguyễn Văn Mười 60 phút 7 giờ 30 29/11/2018 5 108/NN
229 Nhiệt kỹ thuật 79 Nguyễn Văn Mười 60 phút 7 giờ 30 29/11/2018 5 109/NN
230 Phương pháp NCKH - CNTP 90 Lý Nguyễn Bình 60 7 giờ 29/11/2018 5 B007
231 Phương pháp NCKH - CNTP 90 Lý Nguyễn Bình 60 7 giờ 29/11/2018 5 B007
232 Công nghệ sau thu hoạch súc sản 75 Trần Thanh Trúc 60 phút 15:30-16:30 30/11/2018 6 110/NN
233 Phương pháp NCKH - Nông nghiệp 40 Hồ Quảng Đồ   8 giờ 50 30/11/2018 6 105/KNN
234 Phương pháp NCKH - Nông nghiệp 40 Hồ Quảng Đồ   8 giờ 50 30/11/2018 6 106/KNN
235 Vi sinh đại cương 60 Nguyễn Bảo Lộc 50 Phút 8 giờ 30/11/2018 6 205/KNN
236 Vi sinh đại cương 60 Nguyễn Bảo Lộc 50 Phút 8 giờ 30/11/2018 6 206/KNN
237 Vi sinh đại cương 34 Nguyễn Bảo Lộc 50 Phút 8 giờ 30/11/2018 6 204/KNN
238 Sinh lý thực vật ứng dụng, NS208 47 Lê Văn Hòa 60 phút 14 giờ 00 30/11/2018 6 207/NN
239 Phương pháp NCKH - CNTP   Lý Nguyễn Bình 60 phút 7 giờ 30/11/2018 6 207/NN
240 Chế biến gạo và các sản phẩm từ gạo 54 Nhan Minh Trí 60 phút 8:00-9:00 30/11/2018 6 109
241 Tuyến trùng nông nghiệp 70 Trần Vũ Phến 60 phút 08:00-9:00 01/12/2018 7 107/KNN
242 Tuyến trùng nông nghiệp 35 Trần Vũ Phến 60 phút 08:00-9:00 01/12/2018 7 108/KNN
243 Côn trùng hại cây trồng 1 50 Lăng Cảnh Phú 60 phút 8g00-9g00 02/12/2018 CN 105/KNN
244 Côn trùng hại cây trồng 1 50 Lăng Cảnh Phú 60 phút 8g00-9g00 02/12/2018 CN 105/KNN
245 Côn trùng hại cây trồng 1 50 Lăng Cảnh Phú 60 phút 8g00-9g00 02/12/2018 CN 205/NN
246 Khảo sát lập bản đồ đất 24 Trần Bá Linh 60 phút 14h00-15h00 12/3/2018 2 104/KNN
247 Nguồn gốc và phân loại đất 25 Trần Bá Linh 60 phút 15h30-16h30 12/3/2018 2 104/KNN
248 An toàn và ô nhiễm trong sản xuất thực phẩm (NN166) 70 Tống Thị Ánh Ngọc 40 phút 7g00-7g40 03/12/2018 2 109/NN & 110/NN
249 Sinh lý thực vật B, NN129 70 Lê Văn Hòa 60 phút 8 giờ 00 04/12/2018 3 HT B007/NN
250 Truyền khối trong chế biến thực phẩm (NS111) 49 Tống Thị Ánh Ngọc 60 phút 7g00-8g00 05/12/2018 4 109/C1
251 Hóa lý đất 26 Trần Bá Linh 60 phút 08h00-09h00 12/6/2018 5 104/KNN
252 Phương pháp NCKH- Nông nghiệp 42 Đỗ Thị Xuân 60 phút 8:00- 9:00 12/7/2018 6 108/KNN
253 Phương pháp NCKH- Nông nghiệp 42 Đoàn Thị Trúc Linh 60 phút 8:00- 9:00 12/7/2018 6 109/KNN
254 Kỹ thuật lên men thực phẩm 50 Trần Thanh Trúc 60 phút 15:30-16:30 2/12/2018 CN 205/KNN
255 Kỹ thuật lên men thực phẩm 60 Trần Thanh Trúc 60 phút 15:30-16:30 2/12/2018 CN 206/KNN
256 Kỹ thuật lên men thực phẩm 55 Trần Thanh Trúc 60 phút 15:30-16:30 2/12/2018 CN 207/KNN

Sinh viên chú ý:

- Đeo bảng tên khi vào Khoa và khi vào phòng thi

- Sinh viên dự thi thực hiện theo đúng Điều 27 trong Quy chế học vụ đính kèm

- Lịch thi đã được CBGD thông báo cho lớp, đây là kênh thông tin thứ hai, do đó khi có vấn đề phát sinh về lịch thi thì ưu tiên thông báo của CBGD

- Nếu vì lý do bất khả kháng, không thể dự thi, sinh viên cần làm đơn gửi CBGD và CVHT để được xem xét nhập điểm i

View all

KHOA NÔNG NGHIỆP
Khu II, đường 3/2, p. Xuân Khánh, q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
+84.0292 3831166 - Fax: +84.0292 3830814
Email: knnshud@ctu.edu.vn