Vinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.xVinaora Nivo Slider 3.x

 LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
(học kỳ 1, 2018-2019)

Stt Học phần Số SV dự thi CBGD Thời gian làm bài Giờ thi Ngày thi Thứ Phòng thi
(Khoa Nông nghiệp & SHƯD
1 Kỹ năng mềm 114 Đỗ Võ Anh Khoa 120 phút 7g30 - 9g30 05/10/2018 6 106/KNN
2 Kỹ năng mềm 115 Đỗ Võ Anh Khoa 120 phút 7g30 - 9g30 10/10/2018 4 106/KNN
3 Động vật hại nông nghiệp 64 Lăng Cảnh Phú 60 phút 8g00-9g00 21/10/2018 CN 105/NN
4 Động vật hại nông nghiệp 46 Lăng Cảnh Phú 60 phút 8g00-9g00 21/10/2018 CN 106/NN
5 Thâm cứu sản xuất cây công nghiệp dài ngày 23 Trần Văn Hâu 90 phút 7g30-9g00 22/10/2018 2 205/NĐH
6 Sinh lý sinh hóa hạt giống 29 Quan Thị Ái Liên 60 phút 9g40-10g40 25/10/2018 5 302/K. MT&TNTN
7 Ngoại khoa gia súc 19 Nguyễn Thị Bé Mười 40 phút 9g50-10g30 26/10/2018 6 202 KNN
8 Ngoại khoa gia súc 14 Nguyễn Thị Bé Mười 60 phút 8g30-9g30 30/10/2018 3 110 KNN
9 Ngoại khoa gia súc 60 Nguyễn Thị Bé Mười 60 phút 7g30-8g30 31/10/2018 4 111 KNN
10 Ngoại khoa gia súc 90 Nguyễn Thị Bé Mười 40 phút 15g30-16g10 01/11/2018 5 104&106/KNN
11 Vệ sinh môi trường chăn nuôi 60 Nguyễn Thị Thủy 90 phút 13h30-15h00 01/11/2018 5 107/KNN
12 Nuôi động vật thí nghiệm 69 Nguyễn Hữu Hưng 60 phút 7g00-8g00 01/11/2018 5 112/KNN
13 Nuôi động vật thí nghiệm 60 Nguyễn Hữu Hưng 60 phút 13h30-14g30 02/11/2018 6 208/C1
14 Kiểm định hạt giống 34 Võ Công Thành 60 phút 3:20-4:20 02/11/2018 6 201 KNN
15 Dược lý thú y 70 Bùi Thị Lê Minh 40 phút 7g30-8g10 02/11/2018 6 205/KNN
16 Thực hành chăn nuôi tốt (GAHP) 70 Đỗ Võ Anh Khoa 90 phút 17g00 - 18g30 03/11/2018 7 106/KNN
17 Thực hành chăn nuôi tốt (GAHP) 29 Đỗ Võ Anh Khoa 90 phút 7g00 - 8g30 05/11/2018 2 103/KNN
18 Dinh dưỡng gia súc 60 Nguyễn Nhựt Xuân Dung 60 phút 1:30-2:30 05/11/2018 2 B.007
19 Bệnh dinh dưỡng   Nguyễn Nhựt Xuân Dung 60 phút 3:00-4:00 06/11/2018 3 B.007
20 Kỹ thuật đóng gói và vận chuyển nông sản 58 Phan Thị Thanh Quế 60 13:30 11/6/2018 3 205/KNN
21 Cây công nghiệp dài ngày 14 Trần Văn Hâu 60 phút 7g00-8g00 06/11/2018 3 108/KNN
22 Bệnh ký sinh trùng gia súc gia cầm 21 Nguyễn Hữu Hưng 60 phút 7g00-8g00 06/11/2018 3 203/KNN
23 Bệnh ký sinh gia súc 48 Nguyễn Hữu Hưng 60 phút 9g50-10g50 06/11/2018 3 108/KNN
24 Vi sinh vật và chuyển hóa vật chất trong đất 56 Trần Vũ Phến 60 phút 15:30-16:30 6/11/2018 3 204/KNN
25 Bệnh ký sinh gia súc 73 Nguyễn Hữu Hưng 60 phút 7g00-8g00 07/11/2018 4 112/KNN
26 Bệnh ký sinh trùng gia súc gia cầm 50 Nguyễn Hữu Hưng 90 phút 13g30-15g00 07/11/2018 4 112/KNN
27 Tổ chức học 69 Nguyễn Trọng Ngữ 50 phút 7g-7g50 11/7/2018 4 205/KNN
28 Tổ chức học 70 Nguyễn Trọng Ngữ 50 phút 8g50-9g40 11/7/2018 4 109/KNN
29 Chăn nuôi GSNL B 25 Nguyễn Văn Hớn 60 phút 7g-8g 11/8/2018 5 110/KNN
30 Tổ chức học 80 Nguyễn Trọng Ngữ 60 phút 7g-8g 11/8/2018 5 107/KNN
31 Di Truyền đại cương 35 Nguyễn Phước Đằng 70 phút 11.15-12.25 08/11/2018 5 205/KNN
32 Di Truyền đại cương 35 Nguyễn Phước Đằng 70 phút 11.15-12.25 08/11/2018 5 206/KNN
33 Di Truyền đại cương 50 Nguyễn Phước Đằng 70 phút 11.15-12.25 08/11/2018 5 207KNN
34 Rau sạch 50 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 8/11/2018 5 105/KNN
35 Rau sạch 34 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 8/11/2018 5 104/KNN
36 Di truyền chọn giống gia súc 43 Phạm Ngọc Du 40 15g20-16g00 08/11/2018 5 104/KNN
37 Nuôi cấy mô thực vật, TN340 52 Lê Văn Bé 50 phút 15 giờ 30 08/11/2018 5 103/KNN
38 Xác suất thống kê và phép thí nghiệm-TT-NH 47 Quan Thị Ái Liên 120 phút 18g00-20g00 11/8/2018 5 105/KNN
39 Xác suất thống kê và phép thí nghiệm-TT-NH 49 Quan Thị Ái Liên 120 phút 18g00-20g00 11/8/2018 5 106/KNN
40 Nhân giống vô tính, NN382 52 Lê Văn Bé 51 phút 7 giờ 30 09/11/2018 6 205/KH
41 Cây Rau 56 Võ Thị Bích Thủy 50 phút 11g30-12g20 9/11/2018 6 105/KNN
42 Cây Rau 50 Võ Thị Bích Thủy 50 phút 11g30-12g20 9/11/2018 6 106/KNN
43 Cây Rau 65 Võ Thị Bích Thủy 50 phút 11g30-12g20 9/11/2018 6 205/KNN
44 Phì Nhiêu Đất (NN232) 42 Châu Thị Anh Thy 90 phút 14h-15h30 09/11/2018 6 206/KNN
45 Dinh dưỡng gia súc 60 Nguyễn Nhựt Xuân Dung 60 phút 7:00-8:00 09/11/2018 6 101/KNN
46 Dinh dưỡng gia súc 60 Nguyễn Nhựt Xuân Dung 60 phút 7:00-8:00 09/11/2018 6 102/KNN
47 Vi sinh vật trong nông nghiệp 50 Trần Vũ Phến 60 phút 15:30-16:30 9/11/2018 6 103/KNN
48 Nước cấp, nước thải kỹ nghệ 55 Phan Thị Thanh Quế 60 8:00 11/10/2018 7 205/KNN
49 Công nghệ chế biến thủy và hải sản 49 Phan Thị Thanh Quế 60 8:00 11/11/2018 CN 205/KNN
50 Công nghệ chế biến thủy và hải sản 50 Phan Thị Thanh Quế 60 8:00 11/11/2018 CN 206/KNN
51 Công nghệ chế biến thủy và hải sản 32 Phan Thị Thanh Quế 60 8:00 11/11/2018 CN 204/KNN
52 Chăn nuôi Heo A 33 Đỗ Võ Anh Khoa 150 phút 14g00 - 16g30 11/11/2018 CN 103/KNN
53 Chăn nuôi Heo B 40 Đỗ Võ Anh Khoa 150 phút 14g00 - 16g30 11/11/2018 CN 104/KNN
54 Chăn nuôi Heo B 70 Đỗ Võ Anh Khoa 150 phút 14g00 - 16g30 11/11/2018 CN 105/KNN
55 Cây lúa (NN369-N2) 60 Nguyễn Thành Hối 60 phút 7g30-9g00 11/11/2018 Chủ nhật 105/KNN
56 Cây lúa (NN186-N1) 50 Nguyễn Thành Hối 90 phút 9g00-11g00 11/11/2018 Chủ nhật 105/KNN
57 Hóa lý-CNTP 60 Trần Thanh Trúc 60 phút 15 giờ 11/11/2018 Chủ nhật 205/KNN
58 Hóa lý-CNTP 50 Trần Thanh Trúc 60 phút 15 giờ 11/11/2018 Chủ nhật 206/KNN
59 Dinh dưỡng gia súc 41 Nguyễn Nhựt Xuân Dung 60 phút 7:00-8:00 12/11/2018 2 107/KNN
60 Dinh dưỡng gia súc 40 Nguyễn Nhựt Xuân Dung 60 phút 7:00-8:00 12/11/2018 2 108/KNN
61 Sản xuất cây trồng sạch (NN514-N1) 51 Nguyễn Thành Hối 60 phút 7g00-8g30 12/11/2018 Thứ hai 104/KNN
62 Cây lúa (NN369-N1) 45 Nguyễn Thành Hối 90 phút 10 giờ 00 12/11/2018 Thứ hai 201/KNN
63 Sinh lý thực vật, CS465C 26 Lê Văn Bé 45 phút 7h30 12/11/2018 2 208/SH
64 Phân bón và khuyến cáo bón phân (NS211) 45 Nguyễn Minh Đông 60 13h30-14h30 12/11/2018 2 105
65 Sinh lý gia súc 64 Hồ Thanh Thâm 60 phút 7:30-8:30 12/11/2018 2 205/NN
66 Thống kê phép thí nghiệm CNTP 26 Dương Thị Phượng Liên 60 phút 7g30 - 8g30 12/11/2018 2 106/KNN&SHUD
67 Cây lúa (NN369-N3) 60 Nguyễn Thành Hối 60 phút 15g30-17g00 13/11/2018 Thứ ba 112/KNN
68 Chăn nuôi gia cầm A 40 Nguyễn Thị Thủy 90 phút 7h00-8h30 13/11/2018 3 107/KNN
69 Chăn nuôi gia cầm A 35 Nguyễn Thị Thủy 90 phút 7h00-8h30 13/11/2018 3 108/KNN
70 Độc chất học thú y (Nhóm 2) 58 Lý Thị Liên Khai 90 phút 15gio20 13/11/2018 3 NN 105 hay B007
71 Độc chất học thú y (Nhóm 1) 50 Lý Thị Liên Khai 90 phút 15gio20 13/11/2018 3 B007 và NN202
72 Vi sinh đại cương 40 Nguyễn Thu Tâm 45 phút 7g 13/11/2018 3 110/KNN
73 Vi sinh đại cương 40 Nguyễn Thu Tâm 45 phút 7g 13/11/2018 3 111/KNN
74 Chọn giống cây trồng 53 Nguyễn Phước Đằng 70 phút 8.30-9.40 13/11/2018 3 105 KNN
75 Sản xuất cây trồng quy mô trang trại 51 Trần Văn Hâu 60 phút 15g20-16g20 13/11/2018 3 106/KNN
76 Sinh Hóa B-N6 63 Phạm Phước Nhẫn 60 phút 13h00 13/11/2018 3 208/C1
77 Vi sinh học đại cương-BVTV 35 Lê Thị Ngọc Xuân 75 phút 8:00-9:15 11/13/2018 3 109/KNN
78 Vi sinh học đại cương-BVTV 35 Lê Thị Ngọc Xuân 75 phút 8:00-9:15 11/13/2018 3 110/KNN
79 Bệnh sau thu hoạch 56 Lê Thị Ngọc Xuân 60 phút 14:00-15:00 11/13/2018 3 110/KNN
80 Nhân giống vô tính 45 Lâm Ngọc Phương  50 phút 10g 13/11/2018 3 111/KNN
81 Giải phẫu bệnh lý 37 Huỳnh Ngọc Trang 70 phút 8g -9g 13/11/2018 3 205/KNN
82 Giải phẫu bệnh lý 40 Huỳnh Ngọc Trang 70 phút 8g -9g 13/11/2018 3 206/KNN
83 Sinh lý gia súc 82 Phạm Tấn Nhã 60 phút 7:30-8:30 13/11/2018 3 105/NN
84 Vi sinh học đại cương-BVTV 77 Lê Thị Ngọc Xuân 75 phút 8:00-9:15 11/14/2018 4 108/KNN
85 Vi sinh học đại cương-BVTV 77 Lê Thị Ngọc Xuân 75 phút 8:00-9:15 11/14/2018 4 109/KNN
86 Chăn nuôi gia cầm B 50 Nguyễn Thị Thủy 75 phút 13h30-14h15 14/11/2018 4 207/KNN
87 Dược lý thú y 49 Huỳnh Kim Diệu 60 phút 8-9 giờ 14/11/2018 4 207/KNN
88 Bệnh Dinh dưỡng   Nguyễn Nhựt Xuân Dung 60 phút 1:30-2:30 14/11/2018 4 NN101 + NN102
89 Sinh Hóa B-N3 52 Phạm Phước Nhẫn 60 phút 9h50 14/11/2018 4 202/KNN
90 Cơ thể học 50 Nguyễn Thị Bé Mười 40 phút 9g50-10g30 11/14/2018 4 101/KNN
91 Cơ thể học 52 Nguyễn Thị Bé Mười 40 phút 13g30-14g10 11/15/2018 5 103/KNN
92 Sinh Hóa B-N4 61 Phạm Phước Nhẫn 60 phút 9h50 15/11/2018 5 109/C1
93 Hóa lý-CNTP 48 Nguyễn Thị Thu Thủy 70 phút 7:30 15/11/2018 5 202/KNN
94 Chăn nuôi chó mèo 50 Nguyễn Thị Kim Khang 60 phút 13g30-14g30 11/15/2018 5 205/KNN-SHUD
95 Chăn nuôi chó mèo 50 Nguyễn Thị Kim Khang 60 phút 15g20-16g20 11/15/2018 5 205/KNN-SHUD
96 Chăn nuôi GS NL B 60 Nguyễn Văn Hớn 60 phút 9 giờ 50 11/15/2018 5 105/KNN-SHUD
97 Côn trùng nông nghiệp  82 Lăng Cảnh Phú 60 phút 9g50-10g50 15/11/2018 5 111/NN
98 Xử lý ra hoa 70 Trần Văn Hâu 60 phút 7g00-8g00 16/11/2018 6 203&205/KNN
99 Xử lý ra hoa 15 Trần Văn Hâu 60 phút 9g50-10g50 16/11/2018 6 203/KNN
100 GAP 49 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 16/11/2018 6 105/KNN
101 GAP 50 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 16/11/2018 6 106/KNN
102 GAP 50 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 16/11/2018 6 107/KNN
103 GAP 49 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 16/11/2018 6 108/KNN
104 GAP 50 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 16/11/2018 6 109/KNN
105 GAP 49 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 16/11/2018 6 110/KNN
106 GAP 49 Trần Thị Ba 50 phút 11g30-12g20 16/11/2018 6 111/KNN
107 Kiểm nghiệm sản phẩm động vật 57 Lý Thị Liên Khai 90 phút 7:00 16/11/2018 6 107/KNN
108 Thổ nhưỡng B (Nhóm 1) 50 Nguyễn Minh Phượng 90 phút 8h-9h30 16/11/2018 6 205/KNN
109 Thổ nhưỡng B (Nhóm 2) 50 Nguyễn Minh Phượng 90 phút 8h-9h30 16/11/2018 6 206/KNN
110 Cỏ & Cây cảnh, NN452 36 Lê Văn Bé Vấn đáp 15 giờ 00 16/11/2018 6 104/C2
111 TT Sinh lý thực vật 30 Phạm Thị Phương Thảo 45 phút 11g30-12g15 16/11/2018 6 102/KNN
112 TT Sinh lý thực vật 30 Phạm Thị Phương Thảo 45 phút 11g30-12g15 16/11/2018 6 103/KNN
113 TT Sinh lý thực vật 30 Phạm Thị Phương Thảo 45 phút 11g30-12g15 16/11/2018 6 104/KNN
114 TT Sinh lý thực vật 55 Phạm Thị Phương Thảo 45 phút 11g30-12g15 16/11/2018 6 205/KNN
115 TT Sinh lý thực vật 55 Phạm Thị Phương Thảo 45 phút 11g30-12g15 16/11/2018 6 206/KNN
116 Tế bào học ứng dụng 54 Lê Hồng Giang 60 phút 9g40-10g40 16/11/2018 6 105/KNN
117 Chăn nuôi GS NL B 45 Nguyễn Văn Hớn 60 phút 7 giờ 16/11/2018 6 112/KNN
118 Phì nhiêu đất B (NN529) 34 Nguyễn Minh Đông 60 10 giờ 00 16/11/2018 Sáu 205/KNN
119 Phì nhiêu đất B (NN529) 33 Nguyễn Minh Đông 60 10 giờ 00 16/11/2018 Sáu 206/KNN
120 KT. Nhân giống cây xanh và quản lý vườn ươm 44 Lâm Ngọc Phương  50 phút 13g30 16/11/2018 6 111/KNN
121 Kỹ thuật cắm hoa và trình bày mâm trái cây  21 Lâm Ngọc Phương  50 phút 16g 16/11/2018 6 105/KNN
122 TT. Nhân giống cây xanh và quản lý vườn ươm 44 Lâm Ngọc Phương  45 phút 14g25 16/11/2018 6 111/KNN
123 Chẩn đoán lâm sàng 31 Trần Thị Thảo 60 phút 14h00-15h00 16/11/2018 6 204/KNN
124 Chẩn đoán thú y 80 Trần Thị Thảo 60 phút 14h00-15h00 16/11/2018 6 205/KNN
125 Chăn nuôi GS NL B 46 Nguyễn Văn Hớn 60 phút 7 giờ 16/11/2018 6 112/KNN-SHUD
126 Chẩn đoán cận lâm sàng 50 Trần Thị Thảo 60 phút 14h00-15h00 18/11/2018 CN 205/KNN
127 Chẩn đoán cận lâm sàng 50 Trần Thị Thảo 60 phút 14h00-15h00 18/11/2018 CN 206/KNN
128 Sinh lý bệnh thú y 32 Huỳnh Ngọc Trang 60 phút 7g30-8g30 19/11/2018 2 111/NN
129 QLSX Chăn nuôi 40 Nguyễn Minh Thông 60 phút 7g30 19/11/2018 2 205/KNN
130 QLSX Chăn nuôi 31 Nguyễn Minh Thông 60 phút 7g30 19/11/2018 2 ?
131 Phì Nhiêu Đất (NN529) 70 Châu Thị Anh Thy 90 phút 14h-15h30 19/11/2018 2 105/KNN
132 Sinh Hóa B-N7 60 Phan Thị Bích Trâm 90 phút 13h30 19/11/2018 2 201/C2
133 Di truyền học động vật 54 Phạm Ngọc Du 60 7g30-8g30 19/11/2018 2 110/KNN
134 Di truyền học động vật 55 Phạm Ngọc Du 60 7g30-8g30 19/11/2018 2 111/KNN
135 Di truyền học động vật 55 Phạm Ngọc Du 60 9g00-10g00 19/11/2018 2 110/KNN
136 Di truyền học động vật 55 Phạm Ngọc Du 60 9g00-10g00 19/11/2018 2 111/KNN
137 Công nghệ chế biến chè café ca cao 81 Nguyễn Minh Thủy 60 7g30 11/19/2018 2 206/NN
138 Bệnh truyền nhiễm 57 Hồ Thị Việt Thu 70 phút 14g-15g10 19/11/2018 2 109/NN
139 Giống gia súc N1 48 Nguyễn Minh Thông 60 phút 7g30 20/11/2018 3 105
140 Giống gia súc N2 50 Nguyễn Minh Thông 60 phút 9g40 20/11/2018 3 106
141 Vi sinh Thú y 40 Nguyễn Thu Tâm, LH Mãnh 50 phút 9g-9g50 20/11/2018 3 106/KNN
142 Vi sinh Thú y 40 Nguyễn Thu Tâm, LH Mãnh 50 phút 9g-9g50 20/11/2018 3 105/KNN
143 Thức ăn gia súc 50 Nguyễn Thị Hồng Nhân, LH Mãnh 50 phút 10-11g 20/11/2018 3 105/KNN
144 Sinh lý thực vật B 50 Phạm Thị Phương Thảo 60 phút 13h30 20/11/2018 3 302/XH
145 Sinh hóa B 60 Nguyễn Văn Ây 75 phút 9h30 20/11/2018 4 107/KNN
146 Anh Văn chuyên môn - HVCC 40 Nguyễn Văn Ây 75 phút 13h30 20/11/2018 4 103/KNN
147 Sinh lý thực vật, NN129 70 Lê Văn Bé 45 phút 10 giờ 00 20/11/2018 3 105/KNN
148 Di truyền đại cương 60 Nguyễn Lộc Hiền 60 phút 17 giờ 20/11/2018 3 105/KNN
149 Di truyền đại cương 60 Nguyễn Lộc Hiền 60 phút 17 giờ 20/11/2018 3 106/KNN
150 Sản xuất cây trồng quy mô trang trại 45 Trần Văn Hâu 60 phút 13g00-14g00 20/11/2018 3 106/KNN
151 Anh văn chuyên môn Khoa học cây trồng 50 Trần Sỹ Hiếu 75 phút 7h30-8h45 20/11/2018 3 205/KNN
152 Anh văn chuyên môn Khoa học cây trồng 44 Trần Sỹ Hiếu 75 phút 7h30-8h45 20/11/2018 3 206/KNN
153 Chăn nuôi dê 40 Hồ Quảng Đồ   9 giờ 50 20/11/2018 3 205/KNN
154 Chăn nuôi dê 39 Hồ Quảng Đồ   9 giờ 50 20/11/2018 3 206/KNN
155 Vi sinh Đại cương 50 Nguyễn Thu Tâm 50 phút 7g-8g 21/11/2018 4 206/KNN
156 Vi sinh Đại cương 49 Nguyễn Thu Tâm 50 phút 7g-8g 21/11/2018 4 205/KNN
157 XSTK-PTN N1 51 Nguyễn Minh Thông 60 phút 8g 21/11/2018 4 105/KNN
158 Xử lý ra hoa 28 Trần Văn Hâu 60 phút 9g50-10g50 21/11/2018 4 111/KNN
159 Cây rừng đô thị, NN468 24 Lê Văn Bé Vấn đáp 9 giờ 21/11/2018 4 301/MT
160 Biến đổi khí hậu và sử dụng đất 55 Trần Bá Linh 60 phút 10h00-11h00 11/21/2018 4 105/KNN
161 Bệnh truyền nhiễm gia súc gia cầm B 22 Huỳnh Ngọc Trang 80 phút 7g30-8g50 21/11/2018 4 103/NN
162 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 70 Nguyễn Văn Mười 60 phút 15 giờ 30 21/11/2018 thứ tư 107/NN
163 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 42 Nguyễn Văn Mười 60 phút 15 giờ 30 21/11/2018 thứ tư 108/NN
164 Kỹ thuật lạnh thực phẩm 54 Nguyễn Văn Mười 60 phút 15 giờ 30 21/11/2018 thứ tư 109/NN
165 Thức ăn gia súc 29 Nguyễn Thị Hồng Nhân, LH Mãnh 50 phút 10-11g 22/11/2018 5 104/KNN
166 Thức ăn gia súc 20 Nguyễn Thị Hồng Nhân, LH Mãnh 50 phút 10-11g 22/11/2018 5 105/KNN
167 N2XSTK-PTN 51 Nguyễn Minh Thông 60 phút 8g 22/11/2018 5 105/KNN
168 Kỹ thuật sinh học 50 Nguyễn Văn Ây 75 phút 13h30 22/11/2018 5 107/KNN
169 Nuôi cấy mô thực vật 60 Nguyễn Văn Ây 75 phút 15h30 22/11/2018 5 206/KNN
170 Sinh Hóa B-N8 60 Phan Thị Bích Trâm 90 phút 14h00 22/11/2018 5 109/KNN
171 Sinh Hóa B-N2 62 Phan Thị Bích Trâm 90 phút 9h00 22/11/2018 5 109/KNN
172 Sinh Hóa A 50 Phan Thị Bích Trâm 120 phút 7h00 22/11/2018 5 109/KNN
173 IPM trong bảo vệ thực vật 49 Trần Vũ Phến 60 phút 14:00-15:00 22/11/2018 5 106/KNN
174 Phương pháp nghiên cứu khoa học - BVTV (NS103) 60 Lê Văn Vàng 60 phút 9h 11/22/2018 5 106/NN
175 Kỹ thuật chế biến món ăn 59 Nguyễn Minh Thủy 60 15h30 11/22/2018 5 205/KNN
176 AVCN-Chăn nuôi 50 Nguyễn Thị Kim Khang 60 phút 13g30-14g30 11/22/2018 5 205/KNN
177 AVCN-Chăn nuôi 50 Nguyễn Thị Kim Khang 60 phút 15g20-16g20 11/22/2018 5 205/KNN
178 Bệnh truyền nhiễm gia súc gia cầm 48 Huỳnh Ngọc Trang 90 phút 7g30 -9g 22/11/2018 5 106/KNN
179 Quản lý dịch bệnh trên đàn gia súc 39 Nguyễn Phúc Khánh 45 phút 7:30 22/11/2018 5 104/KNN
180 Kỹ năng giao tiếp trong nông nghiệp 59 Lê Văn Vàng 90 phút 9h00 23/11/2018 6 106/NN
181 Kỹ năng giao tiếp trong nông nghiệp 50 Lê Văn Vàng 90 phút 9h00 23/11/2018 6 205/NN
182 Kỹ năng giao tiếp trong nông nghiệp 50 Lê Văn Vàng 90 phút 9h00 23/11/2018 6 206/NN
183 Dược lý thú y A 20 Huỳnh Kim Diệu 60 phút 8-9 giờ 23/11/2018 6 104/KNN
184 Dược lý thú y A 20 Huỳnh Kim Diệu 60 phút 8-9 giờ 23/11/2018 6 105/KNN
185 Thức ăn gia súc 48 Nguyễn Thị Hồng Nhân, LH Mãnh 50 phút 7-8g 23/11/2018 6 110/KNN
186 Nuôi cấy mô thực vật 60 Nguyễn Văn Ây 75 phút 15h30 23/11/2018 6 111/KNN
187 Sinh lý thực vật, NN129 60 Lê Văn Bé 45 phút 10 giờ 00 23/11/2018 6 110/KNN
188 Quan hệ đất - nước - cây trồng 43 Tất Anh Thư 90 phút 7g00-8g30 23/11/2018 6 103NN
189 Dinh dưỡng người 49 Nguyễn Minh Thủy 60 14h00 11/23/2018 6 205/NN
190 Kỹ thuật sau thu hoạch rau quả và ngũ cốc 45 Nguyễn Minh Thủy 90 7h30 11/24/2018 7 105/KNN
191 Kỹ thuật sau thu hoạch rau quả và ngũ cốc 45 Nguyễn Minh Thủy 90 7h30 11/24/2018 7 106/KNN
192 Kỹ thuật sau thu hoạch rau quả và ngũ cốc 45 Nguyễn Minh Thủy 90 7h30 11/24/2018 7 205/KNN
193 Kỹ thuật sau thu hoạch rau quả và ngũ cốc 46 Nguyễn Minh Thủy 90 7h30 11/24/2018 7 206/KNN
194 IPM trong bảo vệ thực vật 1 (nhóm 2) 60 Trần Vũ Phến 60 phút 9:30-10:30 25/11/2018 CN 106/KNN
195 Cỏ dại 86 Trần Vũ Phến 60 phút 8:00-9:00 25/11/2018 CN 106/KNN
196 Cỏ dại và cách phòng trừ 41 Trần Vũ Phến 60 phút 8:00-9:00 25/11/2018 CN 105/KNN
197 IPM trong bảo vệ thực vật 1 (nhóm 1) 80 Trần Vũ Phến 60 phút 9:30-10:30 25/11/2018 CN 105/KNN
198 Công nghệ chế biến sản phẩm sữa 67 Phan Nguyễn Trang 60 phút 8 giờ 25/11/2018 CN 205/KNN
199 Công nghệ chế biến sản phẩm sữa 63 Phan Nguyễn Trang 60 phút 8 giờ 25/11/2018 CN 206/KNN
200 Công nghệ chế biến sản phẩm sữa 50 Phan Nguyễn Trang 60 phút 8 giờ 25/11/2018 CN 207/KNN
201 Anh văn chuyên ngành thú y N1 39 Huỳnh Kim Diệu 60 phút 8-9 giờ 26/11/2018 2 205 KNN
202 Anh văn chuyên ngành thú y N2 38 Huỳnh Kim Diệu 60 phút 9:30-10:30 giờ 26/11/2018 2 205/KNN
203 Đánh giá chất lượng nông sản 50 Dương Thị Phượng Liên 60 phút 8g30 - 9g30 26/11/2018 2 108/KNN&SHUD
204 Thực tập Đánh giá chất lượng nông sản 49 Dương Thị Phượng Liên 60 phút 10g00 - 11g00 26/11/2018 2 108/KNN&SHUD
205 Sinh Hóa B-N1 50 Phan Thị Bích Trâm 90 phút 9h30 27/11/2018 3 109/KNN
206 Đánh giá số liệu đất, phân và cây 46 Tất Anh Thư 90 phút 7g00-8g30 27/11/2018 2 112 NN
207 CNSH trong Chọn giống Cây trồng 32 Huỳnh Kỳ 60 phút 10g00-11g00 27/11/2018 3 105/KNN
208 Sinh lý thực vật B 70 Lâm Ngọc Phương  50 phút 10g 28/11/2018 4 205/KNN
209 Thiết bị dụng cụ Chăn nuôi 26 Nguyễn Thị Kim Khang 60 phút 9g40-10g40 11/28/2018 4 203/KNN-SHUD
210 CNSH trong Nông nghiệp 46 Huỳnh Kỳ 60 phút 11g30-12g30 28/11/2018 4 105/KNN
211 Sản khoa gia súc 65 Nguyễn Phúc Khánh 60 phút 9:00 29/11/2018 5 105/KNN
212 Nhiệt kỹ thuật 80 Nguyễn Văn Mười 60 phút 7 giờ 30 29/11/2018 thứ năm 107/NN
213 Nhiệt kỹ thuật 79 Nguyễn Văn Mười 60 phút 7 giờ 30 29/11/2018 thứ năm 108/NN
214 Nhiệt kỹ thuật 79 Nguyễn Văn Mười 60 phút 7 giờ 30 29/11/2018 thứ năm 109/NN
215 Công nghệ sau thu hoạch súc sản 75 Trần Thanh Trúc 60 phút 15:30-16:30 30/11/2018 6 110/NN
216 Phương pháp NCKH - Nông nghiệp 40 Hồ Quảng Đồ   8 giờ 50 30/11/2018 6 105/KNN
217 Phương pháp NCKH - Nông nghiệp 40 Hồ Quảng Đồ   8 giờ 50 30/11/2018 6 106/KNN
218 Tuyến trùng nông nghiệp 70 Trần Vũ Phến 60 phút 08:00-9:00 01/12/2018 7 107/KNN
219 Tuyến trùng nông nghiệp 35 Trần Vũ Phến 60 phút 08:00-9:00 01/12/2018 7 108/KNN
220 Côn trùng hại cây trồng 1 50 Lăng Cảnh Phú 60 phút 8g00-9g00 02/12/2018 CN 205/NN
221 Côn trùng hại cây trồng 1 50 Lăng Cảnh Phú 60 phút 8g00-9g00 02/12/2018 CN 205/NN
222 Côn trùng hại cây trồng 1 50 Lăng Cảnh Phú 60 phút 8g00-9g00 02/12/2018 CN 205/NN
223 Khảo sát lập bản đồ đất 24 Trần Bá Linh 60 phút 14h00-15h00 12/3/2018 2 104/KNN
224 Nguồn gốc và phân loại đất 25 Trần Bá Linh 60 phút 15h30-16h30 12/3/2018 2 104/KNN
225 Hóa lý đất 26 Trần Bá Linh 60 phút 08h00-09h00 12/6/2018 5 104/KNN
226 Kỹ thuật lên men thực phẩm 50 Trần Thanh Trúc 60 phút 15:30-16:30 2/12/2018 CN 205/KNN
227 Kỹ thuật lên men thực phẩm 60 Trần Thanh Trúc 60 phút 15:30-16:30 2/12/2018 CN 206/KNN
228 Kỹ thuật lên men thực phẩm 55 Trần Thanh Trúc 60 phút 15:30-16:30 2/12/2018 CN 207/KNN

Sinh viên chú ý:

- Đeo bảng tên khi vào Khoa và khi vào phòng thi

- Sinh viên dự thi thực hiện theo đúng Điều 27 trong Quy chế học vụ đính kèm

- Lịch thi đã được CBGD thông báo cho lớp, đây là kênh thông tin thứ hai, do đó khi có vấn đề phát sinh về lịch thi thì ưu tiên thông báo của CBGD

- Nếu vì lý do bất khả kháng, không thể dự thi, sinh viên cần làm đơn gửi CBGD và CVHT để được xem xét nhập điểm i

        Tin tức khác          

        Sự kiện                                                                                                                                               Lịch bảo vệ luận án

 

 >> The 4th International Conference on Agricultural and Food Engineering (CAFEi2018)

Kuala Lumpur, Malaysia

>> ASEAN Food Conference 2017

Ho Chi Minh city, Vietnam

>> International Conference on Agricultural Science 2018

Can Tho University, Vietnam

 

 

>> Lịch bảo vệ luận án tiến sĩ của NCS Châu Nguyễn Quốc Khánh, chuyên ngành Bảo vệ thực vật, khóa 2011

 

>> Lịch bảo vệ luận án tiến sĩ của NCS Trịnh Thị Xuân, chuyên ngành Bảo vệ thực vật, khóa 2013

 

>> Lịch bảo vệ luận án tiến sĩ của NCS Châu Thanh Vũ, chuyên ngành Chăn nuôi, khóa 2013

 

>> Lịch bảo vệ luận án tiến sĩ của NCS Trần Thị Thảo, chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi, khóa 2013

 

>> Lịch bảo vệ luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thùy Linh, chuyên ngành Chăn nuôi, khóa 2013

 

>> Lịch bảo vệ luận án Tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Kiều, chuyên ngành Khoa học đất, khóa 2012

 

>> Lịch bảo vệ luận án Tiến sĩ của NCS Trần Thị Hiền, chuyên ngành Khoa Học đất, khóa 2013

 

>> Lịch bảo vệ luận án Tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Thu Hồng, chuyên ngành Chăn nuôi, khóa 2012

 

>> Lịch bảo vệ luận án Tiến sĩ của NCS Trương Thanh Trung, chuyên ngành Chăn nuôi, khóa 2012

 

>> Lịch bảo vệ luận án Tiến sĩ của NCS Văn Thị Ái Nguyên, chuyên ngành Chăn nuôi, khóa 2011

 

>> Lịch bảo vệ luận án Tiến sĩ của NCS Võ Thanh Phong, chuyên ngành Khoa học đất, khóa 2012

 

ĐÀO TẠO

 

NGHIÊN CỨU

 

CƠ SỞ DỮ LIỆU

 

LIÊN KẾT

 

KẾT NỐI  DOANH NGHIỆP

 

Qui chế học vụ

Học phí

Thông tin học bổng

 

Xuất bản phẩm

 

Cơ sở dữ liệu và tạp chí

Học liệu mở

  FAOSTAT, ResearchGate, GFSIVLIR,  …  

Vemedim, De Heus, GreenFeed, Ajinomoto, Phan bon Binh Dien, VFC, Tap doan Loc Troi, …

 

    
                 
613865
Hôm nay
Tuần này
Tháng này
Tất cả
83
6857
37453
613865

KHOA NÔNG NGHIỆP & SINH HỌC ỨNG DỤNG
Khu II, đường 3/2, p. Xuân Khánh, q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
+84.0292 3831166 - Fax: +84.0292 3830814
Email: knnshud@ctu.edu.vn